Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 403 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
- ____ = 400 + 20 + 8
- 642 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
- 461 = 400 + 60 + ____
- 755 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- ____ = 600 + 70 + 9
- 189 = 100 + 80 + ____
- 595 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
- 480 = 400 + 80 + ____
- 201 = 200 + 0 + ____
- ____ = 600 + 0 + 8
- 763 = 700 + 60 + ____
- 816 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
- 719 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- 274 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
- 225 = 200 + 20 + ____
- 297 = 200 + 90 + ____
- ____ = 500 + 40 + 8
- 159 = 100 + 50 + ____
- 462 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones