Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 747 = 700 + 40 + ____
  2. 839 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  3. 963 = 900 + 60 + ____
  4. 335 = 300 + 30 + ____
  5. 713 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  6. 542 = 500 + 40 + ____
  7. 615 = 600 + 10 + ____
  8. 217 = 200 + 10 + ____
  9. 630 = 600 + 30 + ____
  10. 610 = 600 + 10 + ____
  11. 918 = 900 + 10 + ____
  12. 429 = 400 + 20 + ____
  13. 675 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  14. 411 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  15. 472 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  16. 317 = 300 + 10 + ____
  17. 308 = 300 + 0 + ____
  18. 649 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  19. 880 = 800 + 80 + ____
  20. 260 = 200 + 60 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học