Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 743 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 647 = 600 + 40 + ____
- ____ = 800 + 0 + 3
- 469 = 400 + 60 + ____
- 568 = 500 + 60 + ____
- 990 = 900 + 90 + ____
- 465 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
- 537 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- 883 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- ____ = 300 + 50 + 4
- 959 = 900 + 50 + ____
- 525 = 500 + 20 + ____
- 865 = 800 + 60 + ____
- ____ = 400 + 60 + 0
- 808 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 747 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- 849 = 800 + 40 + ____
- 768 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- 648 = 600 + 40 + ____
- 489 = 400 + 80 + ____