Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 285 = 200 + 80 + ____
  2. 674 = 600 + 70 + ____
  3. 907 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  4. 800 = 800 + 0 + ____
  5. 991 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  6. 664 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  7. 642 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  8. 479 = 400 + 70 + ____
  9. 670 = 600 + 70 + ____
  10. 269 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  11. 753 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
  12. 437 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  13. 560 = 500 + 60 + ____
  14. ____ = 900 + 20 + 6
  15. 374 = 300 + 70 + ____
  16. 634 = 600 + 30 + ____
  17. 466 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  18. 621 = 600 + 20 + ____
  19. 964 = 900 + 60 + ____
  20. 207 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học