Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 608 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  2. 256 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  3. 983 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  4. 448 = 400 + 40 + ____
  5. 951 = 900 + 50 + ____
  6. 498 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  7. ____ = 100 + 10 + 8
  8. 774 = 700 + 70 + ____
  9. 185 = 100 + 80 + ____
  10. 634 = 600 + 30 + ____
  11. 948 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  12. 841 = 800 + 40 + ____
  13. 519 = 500 + 10 + ____
  14. 359 = 300 + 50 + ____
  15. 940 = 900 + 40 + ____
  16. 178 = 100 + 70 + ____
  17. 236 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  18. 706 = 700 + 0 + ____
  19. ____ = 900 + 20 + 8
  20. 478 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học