Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 929 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
- ____ = 600 + 40 + 1
- ____ = 800 + 40 + 3
- 395 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
- 583 = 500 + 80 + ____
- 173 = 100 + 70 + ____
- 488 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- 487 = 400 + 80 + ____
- 269 = 200 + 60 + ____
- ____ = 900 + 10 + 4
- ____ = 700 + 40 + 1
- ____ = 700 + 40 + 2
- 700 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
- 375 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
- 934 = 900 + 30 + ____
- 565 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
- 744 = 700 + 40 + ____
- ____ = 100 + 50 + 0
- 925 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
- ____ = 900 + 10 + 3