Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 929 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
  2. 328 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  3. 713 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  4. 317 = 300 + 10 + ____
  5. 486 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  6. ____ = 300 + 0 + 6
  7. 416 = 400 + 10 + ____
  8. ____ = 800 + 60 + 8
  9. 277 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  10. 198 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  11. 340 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  12. 405 = 400 + 0 + ____
  13. 683 = 600 + 80 + ____
  14. 756 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  15. ____ = 600 + 10 + 4
  16. 733 = 700 + 30 + ____
  17. 741 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  18. ____ = 200 + 30 + 7
  19. 650 = 600 + 50 + ____
  20. 476 = 400 + 70 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học