Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 736 = 700 + 30 + ____
  2. 804 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  3. 760 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  4. 616 = 600 + 10 + ____
  5. 557 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  6. 638 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  7. 301 = 300 + 0 + ____
  8. 886 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  9. 469 = 400 + 60 + ____
  10. 410 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  11. 716 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  12. 340 = 300 + 40 + ____
  13. ____ = 400 + 0 + 4
  14. 705 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
  15. 304 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  16. 936 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  17. 352 = 300 + 50 + ____
  18. 344 = 300 + 40 + ____
  19. 235 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  20. ____ = 200 + 50 + 6
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học