Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 658 = 600 + 50 + ____
- 987 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
- 213 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
- 256 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- 868 = 800 + 60 + ____
- 453 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 668 = 600 + 60 + ____
- 741 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- 992 = 900 + 90 + ____
- ____ = 600 + 40 + 9
- 541 = 500 + 40 + ____
- 655 = 600 + 50 + ____
- 482 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
- 228 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
- 254 = 200 + 50 + ____
- ____ = 700 + 50 + 8
- 423 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 545 = 500 + 40 + ____
- 786 = 700 + 80 + ____
- 739 = 700 + 30 + ____