Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 109 = 100 + 0 + ____
- ____ = 200 + 20 + 3
- 961 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 885 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
- 531 = 500 + 30 + ____
- 320 = 300 + 20 + ____
- 411 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 322 = 300 + 20 + ____
- 580 = 500 + 80 + ____
- ____ = 900 + 40 + 9
- ____ = 600 + 80 + 9
- ____ = 200 + 80 + 1
- 570 = 500 + 70 + ____
- 884 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- ____ = 700 + 10 + 0
- 815 = 800 + 10 + ____
- 740 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
- 950 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 260 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 933 = 900 + 30 + ____