Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 164 = 100 + 60 + ____
  2. 551 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  3. 118 = 100 + 10 + ____
  4. 828 = 800 + 20 + ____
  5. ____ = 900 + 30 + 7
  6. 172 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  7. 667 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  8. 368 = 300 + 60 + ____
  9. ____ = 600 + 90 + 2
  10. ____ = 500 + 80 + 2
  11. 385 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  12. 678 = 600 + 70 + ____
  13. 734 = 700 + 30 + ____
  14. 123 = 100 + 20 + ____
  15. 999 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  16. ____ = 900 + 80 + 9
  17. 273 = 200 + 70 + ____
  18. ____ = 700 + 20 + 8
  19. ____ = 200 + 20 + 3
  20. 526 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học