Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 400 + 40 + 1
  2. ____ = 800 + 80 + 0
  3. 938 = 900 + 30 + ____
  4. ____ = 200 + 30 + 8
  5. 958 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  6. ____ = 800 + 50 + 1
  7. 538 = 500 + 30 + ____
  8. 849 = 800 + 40 + ____
  9. ____ = 300 + 0 + 8
  10. 680 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
  11. 893 = 800 + 90 + ____
  12. 455 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  13. 395 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  14. ____ = 300 + 70 + 4
  15. 646 = 600 + 40 + ____
  16. 881 = 800 + 80 + ____
  17. 260 = 200 + 60 + ____
  18. ____ = 200 + 10 + 5
  19. 342 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  20. 693 = 600 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học