Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 890 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- ____ = 200 + 0 + 8
- ____ = 500 + 0 + 7
- 737 = 700 + 30 + ____
- 138 = 100 + 30 + ____
- 740 = 700 + 40 + ____
- 969 = 900 + 60 + ____
- 294 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
- 452 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
- 635 = 600 + 30 + ____
- 432 = 400 + 30 + ____
- 495 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
- 865 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
- 500 = 500 + 0 + ____
- 508 = 500 + 0 + ____
- 461 = 400 + 60 + ____
- ____ = 100 + 30 + 7
- ____ = 400 + 10 + 2
- 358 = 300 + 50 + ____
- 365 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones