Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 314 = 300 + 10 + ____
- 729 = 700 + 20 + ____
- 827 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
- ____ = 400 + 80 + 7
- 761 = 700 + 60 + ____
- 399 = 300 + 90 + ____
- 263 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 803 = 800 + 0 + ____
- 526 = 500 + 20 + ____
- 379 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- ____ = 900 + 0 + 4
- 553 = 500 + 50 + ____
- ____ = 800 + 80 + 5
- 944 = 900 + 40 + ____
- ____ = 500 + 80 + 7
- 428 = 400 + 20 + ____
- 127 = 100 + 20 + ____
- ____ = 800 + 20 + 9
- ____ = 300 + 60 + 5
- 443 = 400 + 40 + ____