Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 948 = 900 + 40 + ____
- 909 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
- ____ = 300 + 90 + 7
- 460 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 350 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 679 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- 779 = 700 + 70 + ____
- 876 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 457 = 400 + 50 + ____
- 695 = 600 + 90 + ____
- 592 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
- ____ = 400 + 0 + 6
- ____ = 600 + 30 + 8
- 707 = 700 + 0 + ____
- 857 = 800 + 50 + ____
- 955 = 900 + 50 + ____
- 321 = 300 + 20 + ____
- 490 = 400 + 90 + ____
- 128 = 100 + 20 + ____
- 596 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones