Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 146 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
- ____ = 600 + 10 + 9
- ____ = 600 + 70 + 7
- ____ = 800 + 60 + 7
- ____ = 200 + 40 + 3
- ____ = 200 + 20 + 5
- 231 = 200 + 30 + ____
- 522 = 500 + 20 + ____
- ____ = 100 + 90 + 1
- 964 = 900 + 60 + ____
- 907 = 900 + 0 + ____
- 333 = 300 + 30 + ____
- 336 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- ____ = 100 + 90 + 1
- 517 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
- 770 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
- 160 = 100 + 60 + ____
- 888 = 800 + 80 + ____
- 434 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 989 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones