Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 600 = 600 + 0 + ____
- ____ = 900 + 10 + 0
- 849 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
- ____ = 600 + 90 + 6
- 804 = 800 + 0 + ____
- 876 = 800 + 70 + ____
- 575 = 500 + 70 + ____
- ____ = 300 + 0 + 8
- 751 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 463 = 400 + 60 + ____
- 229 = 200 + 20 + ____
- 435 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
- 459 = 400 + 50 + ____
- 394 = 300 + 90 + ____
- 177 = 100 + 70 + ____
- ____ = 500 + 40 + 9
- 130 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
- 652 = 600 + 50 + ____
- 426 = 400 + 20 + ____
- 580 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones