Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 789 = 700 + 80 + ____
- 895 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
- 253 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 713 = 700 + 10 + ____
- 439 = 400 + 30 + ____
- ____ = 500 + 70 + 1
- ____ = 900 + 10 + 4
- 858 = 800 + 50 + ____
- 848 = 800 + 40 + ____
- ____ = 400 + 10 + 1
- 285 = 200 + 80 + ____
- 736 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 325 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
- 640 = 600 + 40 + ____
- ____ = 800 + 20 + 5
- 643 = 600 + 40 + ____
- 191 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 759 = 700 + 50 + ____
- ____ = 700 + 70 + 6
- ____ = 200 + 40 + 1