Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 300 + 70 + 9
  2. 210 = 200 + 10 + ____
  3. 456 = 400 + 50 + ____
  4. 278 = 200 + 70 + ____
  5. 811 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  6. 772 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  7. ____ = 500 + 70 + 0
  8. 616 = 600 + 10 + ____
  9. 404 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  10. ____ = 900 + 20 + 4
  11. 433 = 400 + 30 + ____
  12. 137 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  13. 344 = 300 + 40 + ____
  14. 365 = 300 + 60 + ____
  15. 690 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  16. 538 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  17. 357 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  18. 245 = 200 + 40 + ____
  19. 854 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  20. 744 = 700 + 40 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học