Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 543 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 127 = 100 + 20 + ____
- 698 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
- 421 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- 318 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
- ____ = 800 + 10 + 6
- ____ = 600 + 80 + 5
- 992 = 900 + 90 + ____
- ____ = 300 + 80 + 8
- 579 = 500 + 70 + ____
- 665 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
- 301 = 300 + 0 + ____
- 433 = 400 + 30 + ____
- 918 = 900 + 10 + ____
- ____ = 200 + 70 + 4
- 155 = 100 + 50 + ____
- 474 = 400 + 70 + ____
- 933 = 900 + 30 + ____
- 846 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
- 502 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones