Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 143 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
  2. ____ = 200 + 0 + 0
  3. 624 = 600 + 20 + ____
  4. 366 = 300 + 60 + ____
  5. 296 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  6. 522 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  7. ____ = 300 + 50 + 1
  8. 804 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  9. 917 = 900 + 10 + ____
  10. 356 = 300 + 50 + ____
  11. 759 = 700 + 50 + ____
  12. ____ = 300 + 10 + 1
  13. 254 = 200 + 50 + ____
  14. 786 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  15. 777 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  16. ____ = 500 + 70 + 0
  17. ____ = 900 + 70 + 3
  18. 801 = 800 + 0 + ____
  19. 956 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  20. 527 = 500 + 20 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học