Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 675 = 600 + 70 + ____
- 179 = 100 + 70 + ____
- 275 = 200 + 70 + ____
- 798 = 700 + 90 + ____
- 661 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 915 = 900 + 10 + ____
- 289 = 200 + 80 + ____
- 190 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- 439 = 400 + 30 + ____
- 911 = 900 + 10 + ____
- 127 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
- ____ = 600 + 40 + 6
- 301 = 300 + 0 + ____
- 847 = 800 + 40 + ____
- 820 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
- 585 = 500 + 80 + ____
- 159 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
- 164 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
- 247 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- ____ = 200 + 10 + 3