Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 600 + 40 + 3
  2. 536 = 500 + 30 + ____
  3. 782 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  4. ____ = 900 + 50 + 3
  5. 693 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  6. 280 = 200 + 80 + ____
  7. 619 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  8. 230 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  9. 605 = 600 + 0 + ____
  10. 330 = 300 + 30 + ____
  11. ____ = 600 + 10 + 0
  12. 771 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  13. 529 = 500 + 20 + ____
  14. ____ = 400 + 0 + 4
  15. 261 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  16. ____ = 200 + 70 + 2
  17. 486 = 400 + 80 + ____
  18. 892 = 800 + 90 + ____
  19. 584 = 500 + 80 + ____
  20. 961 = 900 + 60 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học