Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 633 = 600 + 30 + ____
- ____ = 200 + 40 + 9
- 303 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
- 533 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
- 988 = 900 + 80 + ____
- 498 = 400 + 90 + ____
- 651 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 699 = 600 + 90 + ____
- 940 = 900 + 40 + ____
- 294 = 200 + 90 + ____
- 998 = 900 + 90 + ____
- 795 = 700 + 90 + ____
- 356 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- 843 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 363 = 300 + 60 + ____
- 404 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
- 321 = 300 + 20 + ____
- 437 = 400 + 30 + ____
- 363 = 300 + 60 + ____
- ____ = 400 + 20 + 0