Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 351 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  2. ____ = 400 + 10 + 8
  3. 164 = 100 + 60 + ____
  4. 430 = 400 + 30 + ____
  5. 669 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  6. ____ = 500 + 20 + 4
  7. 495 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  8. 129 = 100 + 20 + ____
  9. ____ = 800 + 40 + 1
  10. 674 = 600 + 70 + ____
  11. ____ = 900 + 50 + 3
  12. 901 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  13. 123 = 100 + 20 + ____
  14. 139 = 100 + 30 + ____
  15. 376 = 300 + 70 + ____
  16. 215 = 200 + 10 + ____
  17. 157 = 100 + 50 + ____
  18. 293 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  19. 911 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  20. 467 = 400 + 60 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học