Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 967 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- ____ = 100 + 30 + 0
- ____ = 200 + 40 + 4
- 245 = 200 + 40 + ____
- 152 = 100 + 50 + ____
- 111 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 776 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 834 = 800 + 30 + ____
- 300 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
- 212 = 200 + 10 + ____
- 998 = 900 + 90 + ____
- 731 = 700 + 30 + ____
- 593 = 500 + 90 + ____
- 206 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- 573 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- 464 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
- 742 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
- 741 = 700 + 40 + ____
- 819 = 800 + 10 + ____
- 295 = 200 + 90 + ____