Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 783 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  2. ____ = 200 + 30 + 4
  3. 500 = 500 + 0 + ____
  4. 978 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  5. 396 = 300 + 90 + ____
  6. 934 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  7. 806 = 800 + 0 + ____
  8. 376 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  9. 205 = 200 + 0 + ____
  10. 110 = 100 + 10 + ____
  11. ____ = 200 + 80 + 4
  12. 197 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  13. 435 = 400 + 30 + ____
  14. 283 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  15. ____ = 600 + 40 + 8
  16. 918 = 900 + 10 + ____
  17. 172 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  18. 797 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  19. 586 = 500 + 80 + ____
  20. ____ = 300 + 20 + 6
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học