Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 509 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
- 688 = 600 + 80 + ____
- 661 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 705 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
- 662 = 600 + 60 + ____
- 107 = 100 + 0 + ____
- 764 = 700 + 60 + ____
- 241 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- 367 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 162 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
- 454 = 400 + 50 + ____
- 776 = 700 + 70 + ____
- 190 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- ____ = 800 + 30 + 9
- 338 = 300 + 30 + ____
- 474 = 400 + 70 + ____
- 578 = 500 + 70 + ____
- ____ = 200 + 90 + 3
- 407 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
- 594 = 500 + 90 + ____