Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 698 = 600 + 90 + ____
  2. 409 = 400 + 0 + ____
  3. 999 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  4. 897 = 800 + 90 + ____
  5. 184 = 100 + 80 + ____
  6. 102 = 100 + 0 + ____
  7. 688 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  8. 823 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  9. 236 = 200 + 30 + ____
  10. 910 = 900 + 10 + ____
  11. ____ = 700 + 80 + 2
  12. 398 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  13. 428 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  14. ____ = 400 + 30 + 5
  15. 937 = 900 + 30 + ____
  16. 201 = 200 + 0 + ____
  17. ____ = 300 + 0 + 8
  18. 567 = 500 + 60 + ____
  19. 162 = 100 + 60 + ____
  20. ____ = 800 + 60 + 2
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học