Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 202 = 200 + 0 + ____
- 855 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- 153 = 100 + 50 + ____
- ____ = 900 + 0 + 7
- 901 = 900 + 0 + ____
- 111 = 100 + 10 + ____
- ____ = 600 + 90 + 9
- 912 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- 127 = 100 + 20 + ____
- ____ = 100 + 40 + 2
- 955 = 900 + 50 + ____
- 759 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
- 475 = 400 + 70 + ____
- 215 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
- 768 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- 811 = 800 + 10 + ____
- 330 = 300 + 30 + ____
- 486 = 400 + 80 + ____
- ____ = 400 + 10 + 0
- 114 = 100 + 10 + ____