Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 180 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
- 684 = 600 + 80 + ____
- 321 = 300 + 20 + ____
- 882 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
- ____ = 400 + 60 + 5
- 494 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
- 951 = 900 + 50 + ____
- ____ = 300 + 0 + 2
- 902 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 260 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 443 = 400 + 40 + ____
- 270 = 200 + 70 + ____
- 524 = 500 + 20 + ____
- 536 = 500 + 30 + ____
- 362 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
- 143 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 823 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 617 = 600 + 10 + ____
- 658 = 600 + 50 + ____
- 423 = 400 + 20 + ____