Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 800 + 0 + 2
- 950 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- ____ = 600 + 40 + 5
- 402 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 959 = 900 + 50 + ____
- 467 = 400 + 60 + ____
- 282 = 200 + 80 + ____
- 432 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
- 594 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
- 250 = 200 + 50 + ____
- 457 = 400 + 50 + ____
- ____ = 700 + 30 + 5
- ____ = 700 + 10 + 7
- ____ = 400 + 40 + 1
- ____ = 700 + 0 + 9
- 785 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
- ____ = 900 + 0 + 1
- 911 = 900 + 10 + ____
- 207 = 200 + 0 + ____
- 546 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones