Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 923 = 900 + 20 + ____
  2. 967 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  3. 525 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  4. 111 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  5. 846 = 800 + 40 + ____
  6. ____ = 900 + 80 + 8
  7. 569 = 500 + 60 + ____
  8. ____ = 600 + 0 + 6
  9. 914 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  10. 522 = 500 + 20 + ____
  11. 799 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  12. 731 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  13. 893 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  14. 616 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  15. 144 = 100 + 40 + ____
  16. 569 = 500 + 60 + ____
  17. 584 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  18. ____ = 100 + 0 + 7
  19. 254 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  20. 306 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học