Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 386 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
- 624 = 600 + 20 + ____
- 358 = 300 + 50 + ____
- 455 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- ____ = 200 + 30 + 0
- 771 = 700 + 70 + ____
- 606 = 600 + 0 + ____
- 301 = 300 + 0 + ____
- 102 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 584 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- 599 = 500 + 90 + ____
- ____ = 900 + 0 + 1
- 484 = 400 + 80 + ____
- ____ = 400 + 20 + 4
- 493 = 400 + 90 + ____
- ____ = 600 + 40 + 9
- ____ = 600 + 60 + 8
- ____ = 900 + 40 + 0
- 320 = 300 + 20 + ____
- 460 = 400 + 60 + ____