Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 300 + 90 + 6
  2. 274 = 200 + 70 + ____
  3. 926 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  4. 801 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  5. 798 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  6. 444 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  7. ____ = 100 + 20 + 8
  8. 428 = 400 + 20 + ____
  9. 807 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  10. 744 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  11. ____ = 200 + 70 + 1
  12. ____ = 700 + 80 + 2
  13. 906 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
  14. ____ = 700 + 40 + 1
  15. 180 = 100 + 80 + ____
  16. 213 = 200 + 10 + ____
  17. ____ = 500 + 80 + 5
  18. 736 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  19. 200 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
  20. 513 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học