Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 200 + 90 + 0
  2. 510 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  3. 401 = 400 + 0 + ____
  4. 786 = 700 + 80 + ____
  5. ____ = 700 + 10 + 5
  6. 187 = 100 + 80 + ____
  7. 770 = 700 + 70 + ____
  8. 960 = 900 + 60 + ____
  9. 640 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  10. 455 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  11. ____ = 700 + 50 + 4
  12. 542 = 500 + 40 + ____
  13. 322 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  14. 974 = 900 + 70 + ____
  15. 952 = 900 + 50 + ____
  16. 654 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  17. 259 = 200 + 50 + ____
  18. 227 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  19. 595 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  20. ____ = 200 + 20 + 8
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học