Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 526 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  2. 984 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  3. 408 = 400 + 0 + ____
  4. 922 = 900 + 20 + ____
  5. ____ = 800 + 60 + 6
  6. 685 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  7. 337 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  8. 314 = 300 + 10 + ____
  9. ____ = 100 + 90 + 1
  10. 134 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  11. 376 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  12. ____ = 800 + 90 + 0
  13. 747 = 700 + 40 + ____
  14. 447 = 400 + 40 + ____
  15. 468 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  16. 160 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  17. 479 = 400 + 70 + ____
  18. ____ = 900 + 0 + 0
  19. ____ = 800 + 60 + 7
  20. 818 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học