Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 418 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  2. ____ = 600 + 90 + 6
  3. 874 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  4. 151 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  5. 911 = 900 + 10 + ____
  6. 805 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
  7. 470 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  8. 675 = 600 + 70 + ____
  9. 832 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  10. 100 = 100 + 0 + ____
  11. ____ = 900 + 50 + 6
  12. 260 = 200 + 60 + ____
  13. ____ = 400 + 70 + 3
  14. 245 = 200 + 40 + ____
  15. 319 = 300 + 10 + ____
  16. 346 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  17. 211 = 200 + 10 + ____
  18. 115 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
  19. 255 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  20. 662 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học