Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 137 = 100 + 30 + ____
  2. 362 = 300 + 60 + ____
  3. 387 = 300 + 80 + ____
  4. 829 = 800 + 20 + ____
  5. 132 = 100 + 30 + ____
  6. 426 = 400 + 20 + ____
  7. 959 = 900 + 50 + ____
  8. 827 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  9. 722 = 700 + 20 + ____
  10. 108 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  11. ____ = 800 + 30 + 0
  12. 976 = 900 + 70 + ____
  13. 474 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  14. ____ = 400 + 40 + 0
  15. 858 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  16. 663 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  17. ____ = 200 + 50 + 0
  18. 462 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  19. 500 = 500 + 0 + ____
  20. ____ = 900 + 40 + 8
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học