Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 144 = 100 + 40 + ____
- ____ = 100 + 80 + 1
- ____ = 700 + 60 + 8
- 730 = 700 + 30 + ____
- 508 = 500 + 0 + ____
- ____ = 100 + 90 + 3
- 910 = 900 + 10 + ____
- 877 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
- 182 = 100 + 80 + ____
- ____ = 600 + 50 + 1
- 913 = 900 + 10 + ____
- ____ = 600 + 30 + 6
- 383 = 300 + 80 + ____
- ____ = 700 + 30 + 1
- 421 = 400 + 20 + ____
- ____ = 800 + 80 + 0
- 882 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
- 730 = 700 + 30 + ____
- 374 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
- 184 = 100 + 80 + ____