Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 326 = 300 + 20 + ____
  2. 317 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  3. 324 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
  4. ____ = 200 + 80 + 7
  5. 977 = 900 + 70 + ____
  6. 859 = 800 + 50 + ____
  7. ____ = 500 + 30 + 0
  8. 346 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  9. 941 = 900 + 40 + ____
  10. 638 = 600 + 30 + ____
  11. 110 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  12. ____ = 300 + 80 + 3
  13. ____ = 900 + 50 + 1
  14. 378 = 300 + 70 + ____
  15. 899 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  16. ____ = 200 + 80 + 8
  17. ____ = 900 + 80 + 3
  18. 489 = 400 + 80 + ____
  19. 293 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  20. 534 = 500 + 30 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học