Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 518 = 500 + 10 + ____
  2. 377 = 300 + 70 + ____
  3. ____ = 500 + 90 + 0
  4. 186 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  5. 276 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  6. ____ = 700 + 0 + 4
  7. 269 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  8. 980 = 900 + 80 + ____
  9. ____ = 500 + 40 + 7
  10. 859 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  11. 467 = 400 + 60 + ____
  12. 543 = 500 + 40 + ____
  13. ____ = 100 + 70 + 5
  14. 955 = 900 + 50 + ____
  15. 836 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  16. ____ = 800 + 50 + 3
  17. 783 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  18. ____ = 200 + 0 + 6
  19. ____ = 300 + 40 + 2
  20. ____ = 500 + 0 + 1
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học