Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 100 + 0 + 1
  2. 293 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  3. 114 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  4. 254 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  5. 953 = 900 + 50 + ____
  6. 227 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  7. 398 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  8. 886 = 800 + 80 + ____
  9. 254 = 200 + 50 + ____
  10. 919 = 900 + 10 + ____
  11. 555 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  12. 391 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  13. 965 = 900 + 60 + ____
  14. 164 = 100 + 60 + ____
  15. 419 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  16. 650 = 600 + 50 + ____
  17. 965 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  18. 378 = 300 + 70 + ____
  19. 290 = 200 + 90 + ____
  20. ____ = 700 + 10 + 9
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học