Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 252 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
- ____ = 900 + 10 + 3
- 243 = 200 + 40 + ____
- 822 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 178 = 100 + 70 + ____
- ____ = 200 + 90 + 3
- 955 = 900 + 50 + ____
- 706 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- ____ = 100 + 60 + 6
- 729 = 700 + 20 + ____
- ____ = 400 + 90 + 5
- ____ = 500 + 20 + 1
- 126 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- 938 = 900 + 30 + ____
- 663 = 600 + 60 + ____
- 327 = 300 + 20 + ____
- 499 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
- 191 = 100 + 90 + ____
- 101 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
- 642 = 600 + 40 + ____