Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 800 + 0 + 2
- 663 = 600 + 60 + ____
- 412 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- 953 = 900 + 50 + ____
- 733 = 700 + 30 + ____
- 975 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
- 827 = 800 + 20 + ____
- 937 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- 254 = 200 + 50 + ____
- ____ = 300 + 90 + 5
- 911 = 900 + 10 + ____
- 636 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 139 = 100 + 30 + ____
- ____ = 400 + 90 + 7
- 349 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
- 238 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- ____ = 200 + 20 + 0
- ____ = 300 + 60 + 5
- 647 = 600 + 40 + ____
- 939 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones