Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 348 = 300 + 40 + ____
  2. 833 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
  3. 434 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  4. 476 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  5. 416 = 400 + 10 + ____
  6. 158 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  7. 405 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
  8. 254 = 200 + 50 + ____
  9. 679 = 600 + 70 + ____
  10. ____ = 900 + 60 + 9
  11. 309 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  12. 358 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  13. 744 = 700 + 40 + ____
  14. ____ = 100 + 90 + 0
  15. 356 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  16. 873 = 800 + 70 + ____
  17. ____ = 100 + 0 + 5
  18. 656 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  19. 302 = 300 + 0 + ____
  20. 652 = 600 + 50 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học