Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 132 = 100 + 30 + ____
  2. 860 = 800 + 60 + ____
  3. 255 = 200 + 50 + ____
  4. ____ = 100 + 30 + 9
  5. 897 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  6. ____ = 500 + 60 + 3
  7. ____ = 700 + 0 + 6
  8. 687 = 600 + 80 + ____
  9. ____ = 200 + 50 + 3
  10. 126 = 100 + 20 + ____
  11. 162 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  12. ____ = 600 + 60 + 5
  13. 661 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  14. 307 = 300 + 0 + ____
  15. 244 = 200 + 40 + ____
  16. 879 = 800 + 70 + ____
  17. 951 = 900 + 50 + ____
  18. 231 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  19. 396 = 300 + 90 + ____
  20. 903 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học