Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 386 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  2. 365 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  3. 566 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  4. ____ = 400 + 40 + 2
  5. 788 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  6. 330 = 300 + 30 + ____
  7. ____ = 700 + 50 + 5
  8. ____ = 600 + 70 + 0
  9. 518 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  10. 907 = 900 + 0 + ____
  11. 311 = 300 + 10 + ____
  12. 527 = 500 + 20 + ____
  13. 710 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  14. 981 = 900 + 80 + ____
  15. ____ = 400 + 30 + 5
  16. 950 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
  17. 852 = 800 + 50 + ____
  18. 855 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  19. 261 = 200 + 60 + ____
  20. ____ = 900 + 40 + 8
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học