Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 124 = 100 + 20 + ____
  2. 388 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  3. 182 = 100 + 80 + ____
  4. 785 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  5. 576 = 500 + 70 + ____
  6. ____ = 200 + 0 + 7
  7. 464 = 400 + 60 + ____
  8. 338 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  9. 238 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  10. 779 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  11. ____ = 300 + 20 + 9
  12. 705 = 700 + 0 + ____
  13. 440 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  14. 423 = 400 + 20 + ____
  15. ____ = 300 + 40 + 4
  16. 279 = 200 + 70 + ____
  17. 478 = 400 + 70 + ____
  18. ____ = 900 + 40 + 5
  19. 564 = 500 + 60 + ____
  20. 443 = 400 + 40 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học