Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 246 = 200 + 40 + ____
- 181 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
- 826 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- ____ = 300 + 70 + 6
- 571 = 500 + 70 + ____
- 101 = 100 + 0 + ____
- ____ = 700 + 0 + 5
- ____ = 200 + 30 + 9
- 473 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- 636 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 611 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- ____ = 500 + 30 + 0
- 555 = 500 + 50 + ____
- 615 = 600 + 10 + ____
- 610 = 600 + 10 + ____
- 777 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
- 249 = 200 + 40 + ____
- 218 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
- 402 = 400 + 0 + ____
- 249 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones